aneroid barometer
The weather station uses an aneroid barometer to monitor atmospheric pressure.
Danh từ: khí áp kế kiểu màng (hoặc khí áp kế aneroid) – một loại khí áp kế đo áp suất khí quyển mà không sử dụng chất lỏng (như thủy ngân). Nó hoạt động dựa trên sự biến dạng của một hộp kim loại mỏng, kín, có đàn hồi (thường gọi là hộp aneroid) khi áp suất thay đổi.
- (Khí áp kế kiểu màng di động hơn so với khí áp kế thủy ngân.)
- (Một phi công sử dụng khí áp kế kiểu màng để đo độ cao.)
- (Khí áp kế kiểu màng trên tường chỉ ra sự giảm áp suất, gợi ý rằng một cơn bão sắp đến.)
- "Aneroid barometer" thường được dùng trong ngành khí tượng học và hàng không vì tính nhỏ gọn và không có chất lỏng độc hại.
- Trong kỹ thuật, thuật ngữ này có thể được rút gọn thành "aneroid" khi ngữ cảnh đã rõ.
- The aneroid in the altimeter must be calibrated regularly. (Bộ phận màng aneroid trong máy đo độ cao phải được hiệu chuẩn thường xuyên.)
- Aneroid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến loại khí áp kế không dùng chất lỏng.
- Barometer (danh từ): khí áp kế (nói chung).
- Barograph (danh từ): máy ghi áp suất (thường dùng màng aneroid).
- Khí áp kế màng – cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Khí áp kế cơ học (mechanical barometer) – đôi khi dùng để chỉ loại này, nhưng không chính xác hoàn toàn.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "aneroid barometer", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh: - "Read an aneroid barometer": đọc chỉ số của khí áp kế kiểu màng. - He learned how to read an aneroid barometer correctly. (Anh ấy đã học cách đọc chỉ số của khí áp kế kiểu màng một cách chính xác.)
Không có thành ngữ phổ biến với "aneroid barometer", nhưng thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.